ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lương tính theo năng lực" (1件)
lương tính theo năng lực

日本語
名職能給
類語検索結果 "lương tính theo năng lực" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lương tính theo năng lực" (0件)
フレーズはありませんでした。
